致死率

trí tử suất

Hán Việt: trí tử suất

Tổng quan

tính có thể làm chết người, khả năng gây chết người

Cấu tạo: 致 (trí) + 死 (tử) + 率 (suất)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 tỷ lệ tử vong
  • Tần suất từ tính có thể làm chết người, khả năng gây chết người

Eng

  • JMdict case fatality rate

ja

  • JMdict 致死率(ちしりつ)

Từ liên quan

Gần nghĩa

致死性 · 致死的 · 致死量 · 致死 · 致死剂量 · 致死因子 · 致死性毒剂 · 致死伤