致耐受性的 trí nại thụ tính đích Hán Việt: trí nại thụ tính đích Tổng quan Cấu tạo: 致 (trí) + 耐 (nại) + 受 (thụ) + 性 (tính) + 的 (đích)Hán Việttrí nại thụ tính đíchCấu tạo致 + 耐 + 受 + 性 + 的 · trí + nại + thụ + tính + đích nghĩa thành phần: trí + nại + thụ + tính + đích