致蕁麻疹的 trí tầm ma chẩn đích Hán Việt: trí tầm ma chẩn đích Tổng quan Cấu tạo: 致 (trí) + 蕁 (tầm) + 麻 (ma) + 疹 (chẩn) + 的 (đích)Hán Việttrí tầm ma chẩn đíchCấu tạo致 + 蕁 + 麻 + 疹 + 的 · trí + tầm + ma + chẩn + đích nghĩa thành phần: trí + tầm + ma + chẩn + đích