臺示配電板 thai kì phối điện bản Hán Việt: thai kì phối điện bản Tổng quan Cấu tạo: 臺 (thai) + 示 (kì) + 配 (phối) + 電 (điện) + 板 (bản)Hán Việtthai kì phối điện bảnCấu tạo臺 + 示 + 配 + 電 + 板 · thai + kì + phối + điện + bản nghĩa thành phần: thai + kì + phối + điện + bản Nghĩa EngCihui bench board