舃奕

xì yìtích dịch

Hán Việt: tích dịch · Pinyin: xì yì

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.亦作"舄奕"。 2.联绵不绝。 3.光耀﹐显耀。 4.光明﹐光辉。 5.浩大。

Cấu tạo: 舃 (tích) + 奕 (dịch)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"舄奕"。 2.联绵不绝。 3.光耀﹐显耀。 4.光明﹐光辉。 5.浩大。

Từ liên quan

Gần nghĩa

奕䜣 · 奕𬣞 · 奕世 · 奕奕 · 奕葉 · 奕代 · 奕偞 · 奕叶