奕代 yì dài·dịch đại Hán Việt: dịch đại · Pinyin: yì dài Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.奕世﹐累世。 Cấu tạo: 奕 (dịch) + 代 (đại)Pinyinyì dàiHán Việtdịch đạiCấu tạo奕 + 代 · dịch + đại nghĩa thành phần: dịch + đại Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.奕世﹐累世。 Từ liên quan Gần nghĩa代为 · 代书 · 代云 · 代人 · 代代 · 代价 · 代位 · 代使