與世隔絕的人
dữ thế cách tuyệt đích nhân
Hán Việt: dữ thế cách tuyệt đích nhân · Pinyin: yǔ shì gé jué de rén
Tổng quan
Cấu tạo: 與 (dữ) + 世 (thế) + 隔 (cách) + 絕 (tuyệt) + 的 (đích) + 人 (nhân)
Hán Việt: dữ thế cách tuyệt đích nhân · Pinyin: yǔ shì gé jué de rén
Cấu tạo: 與 (dữ) + 世 (thế) + 隔 (cách) + 絕 (tuyệt) + 的 (đích) + 人 (nhân)