與硬件兼容性
dữ ngạnh kiện kiêm dung tính
Hán Việt: dữ ngạnh kiện kiêm dung tính · Pinyin: yǔ yìng jiàn jiān róng xìng
Tổng quan
Cấu tạo: 與 (dữ) + 硬 (ngạnh) + 件 (kiện) + 兼 (kiêm) + 容 (dung) + 性 (tính)
Hán Việt: dữ ngạnh kiện kiêm dung tính · Pinyin: yǔ yìng jiàn jiān róng xìng
Cấu tạo: 與 (dữ) + 硬 (ngạnh) + 件 (kiện) + 兼 (kiêm) + 容 (dung) + 性 (tính)