与愿印与施无畏印
dữ nguyện ấn dữ thi vô úy ấn
Hán Việt: dữ nguyện ấn dữ thi vô úy ấn
Tổng quan
dữ nguyện ấn dữ thí vô uý ấn (雜語)或以為別,或以為同。見施無畏印條。☸
Cấu tạo: 与 (dữ) + 愿 (nguyện) + 印 (ấn) + 与 (dữ) + 施 (thi) + 无 (vô) + 畏 (úy) + 印 (ấn)
Nghĩa
Việt
- Cihui dữ nguyện ấn dữ thí vô uý ấn (雜語)或以為別,或以為同。見施無畏印條。☸