兴化延庆禅师
hưng hóa duyên khánh thiện sư
Hán Việt: hưng hóa duyên khánh thiện sư
Tổng quan
Cấu tạo: 兴 (hưng) + 化 (hóa) + 延 (duyên) + 庆 (khánh) + 禅 (thiện) + 师 (sư)
Hán Việt: hưng hóa duyên khánh thiện sư
Cấu tạo: 兴 (hưng) + 化 (hóa) + 延 (duyên) + 庆 (khánh) + 禅 (thiện) + 师 (sư)