興奮肌肉的 hưng phấn cơ nhục đích Hán Việt: hưng phấn cơ nhục đích Tổng quan Cấu tạo: 興 (hưng) + 奮 (phấn) + 肌 (cơ) + 肉 (nhục) + 的 (đích)Hán Việthưng phấn cơ nhục đíchCấu tạo興 + 奮 + 肌 + 肉 + 的 · hưng + phấn + cơ + nhục + đích nghĩa thành phần: hưng + phấn + cơ + nhục + đích Nghĩa EngCihui excitomuscular