興盡悲來

xìng jìn bēi lái hưng tận bi lai

Hán Việt: hưng tận bi lai · Pinyin: xìng jìn bēi lái

Tổng quan

Cấu tạo: (hưng) + (tận) + (bi) + (lai)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 高興到極點,悲哀就隨之而來。指萬事只能適可而止。唐.王勃〈滕王閣序〉:「天高地迴,覺宇宙之無窮,興盡悲來,識盈虛之有數。」

Eng

  • Cihui 興盡悲來 ìngjìnbēilái f.e. After pleasure comes sadness.

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa

乐极生悲