興都斯坦語 hưng đô tư thản ngữ Hán Việt: hưng đô tư thản ngữ Tổng quan Cấu tạo: 興 (hưng) + 都 (đô) + 斯 (tư) + 坦 (thản) + 語 (ngữ)Hán Việthưng đô tư thản ngữCấu tạo興 + 都 + 斯 + 坦 + 語 · hưng + đô + tư + thản + ngữ nghĩa thành phần: hưng + đô + tư + thản + ngữ Nghĩa EngCihui 興都斯坦語 īngdūsītǎnyǔ n. Hindustani language