興高彩烈

xìng gāo cǎi liè hưng cao thải liệt

Hán Việt: hưng cao thải liệt · Pinyin: xìng gāo cǎi liè

Tổng quan

biến thể của 興高采烈|兴高采烈

Cấu tạo: (hưng) + (cao) + (thải) + (liệt)

Nghĩa

Việt

  • Cihui biến thể của 興高采烈|兴高采烈

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 即「興高采烈」。見「興高采烈」條。01.《孽海花》第三四回:「唐先生方站在臺上,興高彩烈,指天劃地的在那裡開始他的雄辯。」

Eng

  • CC-CEDICT variant of 興高采烈|兴高采烈[xing4 gao1 cai3 lie4]
  • Cihui variant of 興高采烈|兴高采烈

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa

欢天喜地