舉一個例子 jǔ yī gè lì zǐ · cử nhất cá lệ tử Hán Việt: cử nhất cá lệ tử · Pinyin: jǔ yī gè lì zǐ Tổng quan Cấu tạo: 舉 (cử) + 一 (nhất) + 個 (cá) + 例 (lệ) + 子 (tử)Pinyinjǔ yī gè lì zǐHán Việtcử nhất cá lệ tửCấu tạo舉 + 一 + 個 + 例 + 子 · cử + nhất + cá + lệ + tử nghĩa thành phần: cử + nhất + cá + lệ + tử