舉個例子說 cử cá lệ tử thuyết Hán Việt: cử cá lệ tử thuyết Tổng quan Cấu tạo: 舉 (cử) + 個 (cá) + 例 (lệ) + 子 (tử) + 說 (thuyết)Hán Việtcử cá lệ tử thuyếtCấu tạo舉 + 個 + 例 + 子 + 說 · cử + cá + lệ + tử + thuyết nghĩa thành phần: cử + cá + lệ + tử + thuyết Nghĩa EngCihui for one thing