舉起試重量

cử khởi thí trọng lượng

Hán Việt: cử khởi thí trọng lượng

Tổng quan

trọng lượng, sức nặng, sự đẩy, sự nâng lên, sự nhấc lên, (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) nhấc lên để ước lượng sức nặng

Cấu tạo: (cử) + (khởi) + (thí) + (trọng) + (lượng)

Nghĩa

Việt

  • Cihui trọng lượng, sức nặng, sự đẩy, sự nâng lên, sự nhấc lên, (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) nhấc lên để ước lượng sức nặng