舉足輕重

jǔ zú qīng zhòng cử túc khinh trọng

Hán Việt: cử túc khinh trọng · Pinyin: jǔ zú qīng zhòng

Tổng quan

đóng vai trò quan trọng (thành ngữ) | có ảnh hưởng

Cấu tạo: (cử) + (túc) + (khinh) + (trọng)

Nghĩa

Việt

  • Cihui đóng vai trò quan trọng (thành ngữ) | có ảnh hưởng

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 原指有實力的人,處於勢均力敵的兩強之間,只要稍微一抬腳傾向一方,就能影響兩邊的輕重,打破均勢。比喻所居地位極為重要,一舉一動皆足以影響全局。如:「國家建設的計畫舉足輕重,要審慎規劃與討論,才可付諸施行。」

Eng

  • CC-CEDICT to play a critical role (idiom)|influential
  • Cihui 舉足輕重 ǔzúqīngzhòng f.e. play a decisive role

Từ liên quan

Từ trái nghĩa

无关紧要 · 无足轻重