舉辦展覽會 jǔ bàn zhǎn lǎn huì · cử bạn triển lãm hội Hán Việt: cử bạn triển lãm hội · Pinyin: jǔ bàn zhǎn lǎn huì Tổng quan Cấu tạo: 舉 (cử) + 辦 (bạn) + 展 (triển) + 覽 (lãm) + 會 (hội)Pinyinjǔ bàn zhǎn lǎn huìHán Việtcử bạn triển lãm hộiCấu tạo舉 + 辦 + 展 + 覽 + 會 · cử + bạn + triển + lãm + hội nghĩa thành phần: cử + bạn + triển + lãm + hội