舉頭望明月

jǔ tóu wàng míng yuè cử đầu vọng minh nguyệt

Hán Việt: cử đầu vọng minh nguyệt · Pinyin: jǔ tóu wàng míng yuè

Tổng quan

Cấu tạo: (cử) + (đầu) + (vọng) + (minh) + (nguyệt)