舊償債基金

cựu thường trái cơ kim

Hán Việt: cựu thường trái cơ kim

Tổng quan

Cấu tạo: (cựu) + (thường) + (trái) + (cơ) + (kim)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 舊償債基金 iùchángzhài jījīn n. <acct.> old sinking fund