舊型外科刀
cựu hình ngoại khoa đao
Hán Việt: cựu hình ngoại khoa đao
Tổng quan
Cấu tạo: 舊 (cựu) + 型 (hình) + 外 (ngoại) + 科 (khoa) + 刀 (đao)
Nghĩa
Eng
- Cihui gammot
Hán Việt: cựu hình ngoại khoa đao
Cấu tạo: 舊 (cựu) + 型 (hình) + 外 (ngoại) + 科 (khoa) + 刀 (đao)