舊居

jiù jū cựu cư

Hán Việt: cựu cư · Pinyin: jiù jū

Tổng quan

nơi ở cũ | nhà trước đây

Cấu tạo: (cựu) + (cư)

Nghĩa

Việt

  • Cihui nơi ở cũ | nhà trước đây

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 以前居住過的地方。《後漢書.卷五.孝安帝紀》:「民訛言相驚,棄捐舊居,老弱相攜,窮困道路。」《文選.向秀.思舊賦》:「濟黃河以汎舟兮,經山陽之舊居。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 从前居住过的住所。

Eng

  • CC-CEDICT old residence|former home
  • Cihui old residence; former home

ja

  • JMdict former residence

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa

故宅 · 故居

Từ trái nghĩa

新居