舊新訊息區分
cựu tân tấn tức khu phân
Hán Việt: cựu tân tấn tức khu phân
Tổng quan
Cấu tạo: 舊 (cựu) + 新 (tân) + 訊 (tấn) + 息 (tức) + 區 (khu) + 分 (phân)
Nghĩa
Eng
- Cihui 舊新訊息區分 iù-xīn xùnxī qūfēn n. <lg.> theme-rheme distinction