舊金山巨人 jiù jīn shān jù rén · cựu kim san cự nhân Hán Việt: cựu kim san cự nhân · Pinyin: jiù jīn shān jù rén Tổng quan Cấu tạo: 舊 (cựu) + 金 (kim) + 山 (san) + 巨 (cự) + 人 (nhân)Pinyinjiù jīn shān jù rénHán Việtcựu kim san cự nhânCấu tạo舊 + 金 + 山 + 巨 + 人 · cựu + kim + san + cự + nhân nghĩa thành phần: cựu + kim + san + cự + nhân