舌動描記器

thiệt động miêu kí khí

Hán Việt: thiệt động miêu kí khí

Tổng quan

dụng cụ ghi cử động của lưỡi, người chú giải

Cấu tạo: (thiệt) + (động) + (miêu) + (kí) + (khí)

Nghĩa

Việt

  • Cihui dụng cụ ghi cử động của lưỡi, người chú giải