舌头短的 thiệt đầu đoản đích Hán Việt: thiệt đầu đoản đích Tổng quan mắc tật líu lưỡi, câm lặng, không nói, làm thinh Cấu tạo: 舌 (thiệt) + 頭 (đầu) + 短 (đoản) + 的 (đích)Hán Việtthiệt đầu đoản đíchTừ loạitínhCấu tạo舌 + 頭 + 短 + 的 · thiệt + đầu + đoản + đích nghĩa thành phần: thiệt + đầu + đoản + đích Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 líu lưỡi Từ liên quan Gần nghĩa舌頭上取辯 · 舌头根儿 · 舌头根子 · 舌头根 · 舌头精 · 舌头音