舌尖前顎音
thiệt tiêm tiền ngạc âm
Hán Việt: thiệt tiêm tiền ngạc âm
Tổng quan
Cấu tạo: 舌 (thiệt) + 尖 (tiêm) + 前 (tiền) + 顎 (ngạc) + 音 (âm)
Nghĩa
Eng
- Cihui 舌尖前顎音 héjiānqián'èyīn n. <lg.> 1. apico-prepalatal sound 2. lamino-palatal sound