舌尖發出的
thiệt tiêm phát xuất đích
Hán Việt: thiệt tiêm phát xuất đích
Tổng quan
Cấu tạo: 舌 (thiệt) + 尖 (tiêm) + 發 (phát) + 出 (xuất) + 的 (đích)
Nghĩa
Eng
- Cihui 舌尖發出的 héjiān fāchū de attr. apical
Hán Việt: thiệt tiêm phát xuất đích
Cấu tạo: 舌 (thiệt) + 尖 (tiêm) + 發 (phát) + 出 (xuất) + 的 (đích)