舍農索城堡 shè nóng suǒ chéng bǎo · xá nông tác thành bảo Hán Việt: xá nông tác thành bảo · Pinyin: shè nóng suǒ chéng bǎo Tổng quan Cấu tạo: 舍 (xá) + 農 (nông) + 索 (tác) + 城 (thành) + 堡 (bảo)Pinyinshè nóng suǒ chéng bǎoHán Việtxá nông tác thành bảoCấu tạo舍 + 農 + 索 + 城 + 堡 · xá + nông + tác + thành + bảo nghĩa thành phần: xá + nông + tác + thành + bảo