捨命陪君子

shě mìng péi jūn zǐ xá mệnh bồi quân tử

Hán Việt: xá mệnh bồi quân tử · Pinyin: shě mìng péi jūn zǐ

Tổng quan

Cấu tạo: (xá) + (mệnh) + (bồi) + (quân) + (tử)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 舍:舍弃;命;生命;陪:陪伴。指不惜一切陪伴与跟随对方。

Eng

  • Cihui 捨命陪君子 hěmìng péi jūnzǐ f.e. I would throw in my lot with you, Sir, at the risk of my life (said jocularly when agreeing to join sb. in some activity).