舒張初期的 thư trương sơ kì đích Hán Việt: thư trương sơ kì đích Tổng quan Cấu tạo: 舒 (thư) + 張 (trương) + 初 (sơ) + 期 (kì) + 的 (đích)Hán Việtthư trương sơ kì đíchCấu tạo舒 + 張 + 初 + 期 + 的 · thư + trương + sơ + kì + đích nghĩa thành phần: thư + trương + sơ + kì + đích