舒服地躺下 thư phục địa thảng hạ Hán Việt: thư phục địa thảng hạ Tổng quan Cấu tạo: 舒 (thư) + 服 (phục) + 地 (địa) + 躺 (thảng) + 下 (hạ)Hán Việtthư phục địa thảng hạCấu tạo舒 + 服 + 地 + 躺 + 下 · thư + phục + địa + thảng + hạ nghĩa thành phần: thư + phục + địa + thảng + hạ