舒眉展眼兒 thư mi triển nhãn nhi Hán Việt: thư mi triển nhãn nhi Tổng quan Cấu tạo: 舒 (thư) + 眉 (mi) + 展 (triển) + 眼 (nhãn) + 兒 (nhi)Hán Việtthư mi triển nhãn nhiCấu tạo舒 + 眉 + 展 + 眼 + 兒 · thư + mi + triển + nhãn + nhi nghĩa thành phần: thư + mi + triển + nhãn + nhi Nghĩa EngCihui 舒眉展眼兒 hūméizhǎnyǎnr ►See shūméizhǎnyǎn