舔洋人屁股

thiểm dương nhân thí cổ

Hán Việt: thiểm dương nhân thí cổ

Tổng quan

Cấu tạo: (thiểm) + (dương) + (nhân) + (thí) + (cổ)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 舔洋人屁股 iǎn yángrén pìgu v.o. lick the foreigner's ass