舞弊政治家 vũ tệ chánh trì gia Hán Việt: vũ tệ chánh trì gia Tổng quan Cấu tạo: 舞 (vũ) + 弊 (tệ) + 政 (chánh) + 治 (trì) + 家 (gia)Hán Việtvũ tệ chánh trì giaCấu tạo舞 + 弊 + 政 + 治 + 家 · vũ + tệ + chánh + trì + gia nghĩa thành phần: vũ + tệ + chánh + trì + gia