舞文弄墨者 vũ văn lộng mặc giả Hán Việt: vũ văn lộng mặc giả Tổng quan Cấu tạo: 舞 (vũ) + 文 (văn) + 弄 (lộng) + 墨 (mặc) + 者 (giả)Hán Việtvũ văn lộng mặc giảCấu tạo舞 + 文 + 弄 + 墨 + 者 · vũ + văn + lộng + mặc + giả nghĩa thành phần: vũ + văn + lộng + mặc + giả