舞臺工作區 vũ thai công tác khu Hán Việt: vũ thai công tác khu Tổng quan Cấu tạo: 舞 (vũ) + 臺 (thai) + 工 (công) + 作 (tác) + 區 (khu)Hán Việtvũ thai công tác khuCấu tạo舞 + 臺 + 工 + 作 + 區 · vũ + thai + công + tác + khu nghĩa thành phần: vũ + thai + công + tác + khu