舞臺紀錄片 vũ thai kỉ lục phiến Hán Việt: vũ thai kỉ lục phiến Tổng quan Cấu tạo: 舞 (vũ) + 臺 (thai) + 紀 (kỉ) + 錄 (lục) + 片 (phiến)Hán Việtvũ thai kỉ lục phiếnCấu tạo舞 + 臺 + 紀 + 錄 + 片 · vũ + thai + kỉ + lục + phiến nghĩa thành phần: vũ + thai + kỉ + lục + phiến Nghĩa EngCihui 舞臺紀錄片 ǔtái jìlùpiān n. stage documentary M:²bù/