航向指示器

hàng hướng chỉ kì khí

Hán Việt: hàng hướng chỉ kì khí

Tổng quan

Cấu tạo: (hàng) + (hướng) + (chỉ) + (kì) + (khí)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 航向指示器 ángxiàng zhǐshìqì n. direction/heading indicator M:ge/¹tái