航天發射場

hángtiān fāshèchǎng hàng thiên phát xạ tràng

Hán Việt: hàng thiên phát xạ tràng · Pinyin: hángtiān fāshèchǎng

Tổng quan

Cấu tạo: (hàng) + (thiên) + (phát) + (xạ) + (tràng)

Nghĩa

Eng

  • Cihui cosmodrome