航天工业部
hàng thiên công nghiệp bộ
Hán Việt: hàng thiên công nghiệp bộ · Pinyin: háng tiān gōng yè bù
Tổng quan
Cấu tạo: 航 (hàng) + 天 (thiên) + 工 (công) + 業 (nghiệp) + 部 (bộ)
Nghĩa
Việt
- Google Alex v6 bộ công nghiệp vũ trụ
Đức
- Handedict Ministerium für Raumfahrt