航天探測器

hàng thiên tham trắc khí

Hán Việt: hàng thiên tham trắc khí

Tổng quan

tàu thăm dò vũ trụ (không người lái)

Cấu tạo: (hàng) + (thiên) + (tham) + (trắc) + (khí)

Nghĩa

Việt

  • Cihui tàu thăm dò vũ trụ (không người lái)