航空力学的

hàng không lực học đích

Hán Việt: hàng không lực học đích

Tổng quan

xem aeromechanics

Cấu tạo: 航 (hàng) + 空 (không) + 力 (lực) + 學 (học) + 的 (đích)

Từ liên quan

Gần nghĩa

航空弹道学 · 航空摄影术 · 航空照相机 · 航空箭形弹 · 航空终点站 · 航空自卫队 · 航空航天局 · 航空事业