航空事业

háng kōng shì yèhàng không sự nghiệp

Hán Việt: hàng không sự nghiệp · Pinyin: háng kōng shì yè

Tổng quan

ngành công nghiệp hàng không

Cấu tạo: 航 (hàng) + 空 (không) + 事 (sự) + 業 (nghiệp)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 ngành hàng không
  • Google Alex v6 sự nghiệp hàng không
  • Tần suất từ ngành công nghiệp hàng không

Eng

  • JMdict aviation business
  • JMdict air transport service
  • Cihui aviation industry
  • Tần suất từ aviation industry

ja

  • JMdict 航空事業(こうくうじぎょう)

Từ liên quan

Gần nghĩa

事业单位 · 事业有成 · 航空信标 · 航空信笺 · 航空像片 · 航空公司 · 航空力学 · 航空学的