航空箭形彈
hàng không tiến hình đạn
Hán Việt: hàng không tiến hình đạn
Tổng quan
mũi tên nhỏ
Cấu tạo: 航 (hàng) + 空 (không) + 箭 (tiến) + 形 (hình) + 彈 (đạn)
Nghĩa
Việt
- Cihui mũi tên nhỏ
Hán Việt: hàng không tiến hình đạn
mũi tên nhỏ
Cấu tạo: 航 (hàng) + 空 (không) + 箭 (tiến) + 形 (hình) + 彈 (đạn)