航空自卫队

háng kōng zì wèi duìhàng không tự vệ đội

Hán Việt: hàng không tự vệ đội · Pinyin: háng kōng zì wèi duì

Tổng quan

lực lượng phòng vệ trên không

Cấu tạo: 航 (hàng) + 空 (không) + 自 (tự) + 衛 (vệ) + 隊 (đội)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 lực lượng phòng vệ trên không
  • Tần suất từ lực lượng phòng vệ trên không

Eng

  • JMdict Japan Air Self-Defense Force
  • JMdict JASDF
  • Cihui air self-defense force
  • Tần suất từ air self-defense force

Đức

  • Handedict japanische Luftselbstverteidigungsstreitkräfte (S, Mil)

ja

  • JMdict 航空自衛隊(こうくうじえいたい)

Từ liên quan

Gần nghĩa

航空力学的 · 航空弹道学 · 航空摄影术 · 航空照相机 · 航空箭形弹 · 航空终点站 · 航空航天局 · 航空事业