航空自衛隊
hàng không tự vệ đội
Hán Việt: hàng không tự vệ đội · Pinyin: háng kōng zì wèi duì
Tổng quan
lực lượng phòng vệ trên không
Nghĩa
Việt
- Cihui lực lượng phòng vệ trên không
Eng
- CC-CEDICT air self-defense force
- Cihui air self-defense force
ja
- JMdict Japan Air Self-Defense Force|JASDF