航空博覽會 háng kōng bó lǎn huì · hàng không bác lãm hội Hán Việt: hàng không bác lãm hội · Pinyin: háng kōng bó lǎn huì Tổng quan Cấu tạo: 航 (hàng) + 空 (không) + 博 (bác) + 覽 (lãm) + 會 (hội)Pinyinháng kōng bó lǎn huìHán Việthàng không bác lãm hộiCấu tạo航 + 空 + 博 + 覽 + 會 · hàng + không + bác + lãm + hội nghĩa thành phần: hàng + không + bác + lãm + hội