航空地磁儀 hàng không địa từ nghi Hán Việt: hàng không địa từ nghi Tổng quan Cấu tạo: 航 (hàng) + 空 (không) + 地 (địa) + 磁 (từ) + 儀 (nghi)Hán Việthàng không địa từ nghiCấu tạo航 + 空 + 地 + 磁 + 儀 · hàng + không + địa + từ + nghi nghĩa thành phần: hàng + không + địa + từ + nghi