航空小英雄
hàng không tiểu anh hùng
Hán Việt: hàng không tiểu anh hùng · Pinyin: háng kōng xiǎo yīng xióng
Tổng quan
Cấu tạo: 航 (hàng) + 空 (không) + 小 (tiểu) + 英 (anh) + 雄 (hùng)
Hán Việt: hàng không tiểu anh hùng · Pinyin: háng kōng xiǎo yīng xióng
Cấu tạo: 航 (hàng) + 空 (không) + 小 (tiểu) + 英 (anh) + 雄 (hùng)